· Bao Chau · stories  · 4 min read

Chapter 9: Invisible Light

Năm 1800, Herschel khám phá ra ánh sáng ngoài phổ đỏ - hồng ngoại. Từ đó, chúng ta biết rằng mắt người chỉ nhìn thấy một phần cực nhỏ của thực tại. Vũ trụ tràn đầy ánh sáng vô hình mà chúng ta đang học cách đọc.

Năm 1800, Herschel khám phá ra ánh sáng ngoài phổ đỏ - hồng ngoại. Từ đó, chúng ta biết rằng mắt người chỉ nhìn thấy một phần cực nhỏ của thực tại. Vũ trụ tràn đầy ánh sáng vô hình mà chúng ta đang học cách đọc.

“Trong hơn ba thế kỷ, từ thời Galileo cho đến thời Edwin Hubble, việc chế tạo một kính thiên văn chỉ có nghĩa là một điều: tạo ra một công cụ để hứng ánh sáng khả kiến.” - Neil deGrasse Tyson

ÁNH SÁNG VÔ HÌNH

Trước năm 1800, từ “ánh sáng” chỉ ám chỉ ánh sáng khả kiến. Nhưng vào đầu năm đó, nhà thiên văn học người Anh William Herschel đã quan sát thấy một sự nóng lên chỉ có thể gây ra bởi một dạng ánh sáng vô hình đối với mắt người.

Herschel đang khám phá mối quan hệ giữa ánh sáng mặt trời, màu sắc và nhiệt lượng - và ông đủ tò mò để đặt một nhiệt kế đối chứng bên ngoài quang phổ, liền kề với màu đỏ, kỳ vọng sẽ không đọc được gì hơn nhiệt độ phòng. Nhưng đó không phải là những gì đã xảy ra. Nhiệt độ của nhiệt kế đối chứng thậm chí còn tăng cao hơn so với ở vùng màu đỏ.

Herschel đã vô tình khám phá ra ánh sáng “hạ đỏ” (infra-red) - một phần hoàn toàn mới của quang phổ được tìm thấy ngay “dưới” màu đỏ. Năm sau, nhà vật lý kiêm dược sĩ người Đức Johann Ritter tìm thấy dải ánh sáng vô hình khác ở đầu tím: tia cực tím (UV).

Toàn bộ quang phổ điện từ, theo thứ tự từ năng lượng thấp đến năng lượng cao: sóng vô tuyến, vi sóng, hồng ngoại, quang phổ khả kiến, tia cực tím, tia X và tia gamma. Nền văn minh hiện đại đã khai thác một cách khéo léo từng dải sóng này - điện thoại, lò vi sóng, chụp X-quang, tắm nắng.

Trong hơn ba thế kỷ - từ thời Galileo cho đến thời Edwin Hubble - kính thiên văn chỉ có nghĩa là một điều: hứng ánh sáng khả kiến. Nhưng các sự kiện thiên thể không giới hạn bản thân chúng trong những gì thuận tiện cho võng mạc con người.

Siêu tân tinh tạo ra một lượng tia X khổng lồ. Các vụ nổ đi kèm với luồng tia gamma và tia chớp cực tím. Rất lâu sau khi ánh sáng khả kiến mờ đi, tàn dư siêu tân tinh vẫn tiếp tục tỏa sáng trong vùng hồng ngoại, trong khi phát ra các xung sóng vô tuyến. Đó là nơi các ẩn tinh ra đời.

Pulsars - khám phá tình cờ vĩ đại

Năm 1967, khi đang khảo sát bầu trời bằng kính thiên văn vô tuyến, Antony Hewish và sinh viên Jocelyn Bell đã phát hiện ra một thứ cực kỳ kỳ lạ: một vật thể phát xung ở các khoảng thời gian chính xác, lặp đi lặp lại chỉ hơn một giây một chút.

Ý nghĩ rằng tín hiệu này mang tính công nghệ - một nền văn hóa khác đang phát bằng chứng về các hoạt động của mình xuyên không gian - là điều không thể cưỡng lại. Tuy nhiên, trong vòng vài ngày, Bell đã phát hiện ra các tín hiệu lặp lại khác đến từ những nơi khác trong thiên hà. Họ nhận ra rằng họ đã khám phá ra một loại vật thể vũ trụ mới - một ngôi sao cấu tạo hoàn toàn từ các neutron, phát ra sóng vô tuyến sau mỗi vòng tự quay. Họ đặt tên cho chúng là “ẩn tinh” (pulsars).

Nếu không có các kính thiên văn và máy dò được điều chỉnh trên toàn bộ quang phổ, các nhà vật lý thiên văn sẽ vẫn mù quáng một cách hạnh phúc trước một số thứ gây kinh ngạc trong vũ trụ. Vũ trụ không phát sáng chỉ cho đôi mắt của chúng ta - nó phát sáng theo mọi bước sóng, và chúng ta đang dần học cách nghe thấy tất cả các kênh đó.

Back to Blog

Related Posts

View All Posts »
Chapter 11: Exoplanet Earth

Chapter 11: Exoplanet Earth

Nếu người ngoài hành tinh nhìn về phía Trái Đất, họ sẽ thấy gì? Một đốm xanh mờ, những tín hiệu vô tuyến kỳ lạ, và các dấu vân tay hóa học trong khí quyển - tất cả đều tiết lộ một hành tinh đặc biệt, nhưng liệu có thể tiết lộ sự hiện diện của sự sống thông minh?

Chapter 10: Between the Planets

Chapter 10: Between the Planets

Hệ mặt trời trông có vẻ trống rỗng khi nhìn từ xa. Nhưng không gian giữa các hành tinh chứa đầy đá tảng, sỏi, bóng băng, bụi, dòng hạt tích điện, từ trường khổng lồ - và hàng trăm tấn thiên thạch rơi xuống Trái Đất mỗi ngày.

Chapter 8: On Being Round

Chapter 8: On Being Round

Ngoại trừ tinh thể và đá vỡ, không có nhiều thứ trong vũ trụ mang góc cạnh sắc nhọn tự nhiên. Hình cầu là hình dạng được ưu tiên bởi tác động của các định luật vật lý đơn giản - từ bong bóng xà phòng đến toàn bộ vũ trụ quan sát được.

Chapter 6: Dark Energy and Einstein's Greatest Blunder

Chapter 6: Dark Energy and Einstein's Greatest Blunder

Einstein gọi hằng số vũ trụ Lambda là "sai lầm lớn nhất trong cuộc đời mình" khi từ bỏ nó. Năm 1998, khoa học khai quật Lambda từ mộ - và nó hóa ra là thứ chiếm 68% toàn bộ vũ trụ.