· Ngoc Khanh · study · 9 min read
Socrates - Cái chết bình thản
Phần 7 series Socrates: vì sao ông không bỏ trốn, không van xin và đón nhận cái chết như phép thử cuối cùng của một đời sống đã được xét lại.

Bạn đang trong phần 7 của series Study về Socrates. Sau phiên tòa Athens, câu chuyện Socrates đi đến đoạn khiến ông trở thành một hình tượng vượt khỏi phạm vi triết học: ông bị kết án tử, có cơ hội bỏ trốn, nhưng cuối cùng vẫn chọn ở lại và uống chén độc cần.
Cái chết của Socrates không phải một màn bi kịch để gây thương cảm. Nó là phép thử cuối cùng cho toàn bộ đời sống của ông: nếu đã nói rằng linh hồn quan trọng hơn sự sống trần trụi, ông phải sống đúng với điều ấy đến tận phút cuối.
Sau bản án
Sau khi bị kết án, Socrates không chết ngay lập tức. Theo bối cảnh được các đối thoại của Plato ghi lại, Athens lúc ấy đang trong thời gian thực hiện một nghi lễ tôn giáo liên quan đến chuyến tàu thiêng đến Delos. Trong thời gian ấy, thành bang không thi hành án tử. Vì vậy, Socrates có thêm một khoảng chờ đợi trong nhà giam.
Khoảng thời gian này rất quan trọng. Nếu cái chết đến ngay sau phiên tòa, ta có thể chỉ thấy một người bị đẩy vào kết cục không còn lựa chọn. Nhưng Socrates có thời gian để nghĩ, để nói chuyện với bạn bè, để đối diện với nỗi đau của những người thân cận, và để xem xét một khả năng rất thực tế: bỏ trốn.
Bạn bè của ông không thờ ơ. Họ đau đớn, lo lắng, muốn cứu ông. Crito, một người bạn thân, đến nhà giam từ sớm và cố thuyết phục Socrates rằng việc trốn đi vẫn còn khả thi. Tiền bạc có thể thu xếp. Nơi trú ẩn có thể tìm được. Những người yêu quý ông sẵn sàng chịu rủi ro.
Nếu nhìn bằng bản năng bình thường, bỏ trốn là điều dễ hiểu. Một bản án bất công thì tại sao phải tuân theo? Một xã hội xử sai thì tại sao nạn nhân phải chấp nhận? Một người còn có bạn bè, học trò, gia đình, còn có thể sống tiếp và giảng dạy ở nơi khác, tại sao phải ở lại để chết?
Chính vì những câu hỏi ấy hợp lý, lựa chọn của Socrates mới đáng suy nghĩ.
Vì sao Socrates không bỏ trốn?
Socrates không từ chối bỏ trốn vì ông chán sống. Ông cũng không coi thường bạn bè hay không hiểu nỗi đau của họ. Vấn đề của ông nằm ở nguyên tắc: ta không được đáp lại điều sai bằng một điều sai khác.
Trong đối thoại Crito, Socrates truy vấn chính đề nghị bỏ trốn như cách ông từng truy vấn mọi vấn đề đạo đức khác. Điều quan trọng không phải là nhiều người nghĩ gì, cũng không phải là danh tiếng của bạn bè sẽ ra sao nếu để ông chết. Câu hỏi cốt lõi là: làm vậy có đúng không?
Socrates đã sống cả đời trong thành Athens. Ông hưởng luật pháp, tham gia đời sống thành bang, nuôi dạy con cái ở đó, không rời đi dù từng có cơ hội. Với ông, việc bỏ trốn sau khi bị kết án sẽ giống như phá bỏ một cam kết ngầm với luật pháp của thành bang. Ông có thể cho rằng bản án sai, nhưng nếu tự mình phá luật khi bất lợi, ông sẽ làm suy yếu chính nền tảng mà đời sống chung dựa vào.
Điều này không có nghĩa mọi luật đều công bằng hay con người phải mù quáng phục tùng quyền lực. Socrates từng bất phục tùng khi mệnh lệnh trái với công lý. Nhưng trong hoàn cảnh này, ông phân biệt giữa chống lại điều sai bằng lý lẽ công khai và trốn thoát bằng cách phá vỡ trật tự mà mình đã chấp nhận sống trong đó.
Với Socrates, sống sót bằng một hành động làm hỏng linh hồn không phải là chiến thắng. Đó chỉ là kéo dài đời sống bằng cái giá quá đắt.
Bạn bè đau khổ, Socrates vẫn bình tĩnh
Điều làm những giờ cuối của Socrates trở nên ám ảnh là sự đối lập giữa nỗi đau của bạn bè và sự bình thản của ông. Những người quanh ông khóc lóc, bối rối, không chịu nổi ý nghĩ sắp mất thầy, mất bạn. Socrates thì vẫn trò chuyện, vẫn hỏi, vẫn lý luận, vẫn giữ giọng điệu của một người không để hoàn cảnh cướp mất phần tỉnh táo bên trong.
Sự bình thản ấy không nên bị hiểu thành lạnh lùng. Socrates không phải một khối đá không cảm xúc. Ông biết cái chết là điều nghiêm trọng. Ông biết bạn bè đang đau. Nhưng ông không để nỗi sợ biến mình thành người phản bội chính mình.
Ở đây, ta thấy toàn bộ những bài trước trở lại. Nếu đức hạnh là tri thức, nếu linh hồn đáng chăm sóc hơn thân xác và danh tiếng, nếu đời sống không tự xét mình không đáng sống, thì cái chết là nơi những ý tưởng ấy bị thử thách mạnh nhất. Nói về can đảm khi còn an toàn thì dễ. Giữ được can đảm khi mạng sống ở trước mặt mới là chuyện khác.
Socrates không biến cái chết thành một màn trình diễn anh hùng. Ông chỉ sống tiếp đúng với nhịp sống cũ: hỏi điều gì đúng, xét điều gì làm hỏng linh hồn, và chọn điều mình cho là phải làm.
Cái chết có thật sự đáng sợ nhất không?
Trong lời biện hộ trước tòa, Socrates từng nói rằng sợ cái chết như thể biết chắc nó là điều xấu cũng là một dạng tưởng mình biết điều mình không biết. Không ai thật sự biết cái chết là gì. Có thể nó giống một giấc ngủ không mộng mị. Có thể nó là sự chuyển sang một nơi khác, nơi linh hồn gặp những người đã khuất và tiếp tục đối thoại. Dù thế nào, Socrates không xem cái chết là điều đáng sợ hơn việc sống bất công.
Đây là điểm làm ông khác với phần lớn con người. Ta thường đặt sự sống lên đầu, rồi mới đến phẩm giá, công lý, sự thật. Socrates đảo lại thứ tự ấy. Ông không phủ nhận giá trị của sự sống, nhưng ông không xem sự sống là giá trị tuyệt đối. Một đời sống kéo dài trong hèn nhát, tự phản bội và bất công không đáng quý chỉ vì nó kéo dài.
Vì vậy, câu hỏi của Socrates không phải là “làm sao để tránh chết bằng mọi giá?”. Câu hỏi của ông là “làm sao để không sống sai?”. Khi câu hỏi thứ hai trở thành trung tâm, cái chết mất đi một phần quyền lực của nó.
Con người vẫn có thể sợ chết. Socrates không yêu cầu ta giả vờ rằng cái chết không có trọng lượng. Nhưng ông cho thấy có một nỗi sợ còn sâu hơn: nỗi sợ đánh mất chính mình trong khi vẫn còn sống.
Chén độc cần
Hình ảnh Socrates uống chén độc cần trở thành một trong những cảnh nổi tiếng nhất của lịch sử triết học. Nhưng điều quan trọng không nằm ở sự kịch tính của chén độc, mà ở cách ông đón nhận nó. Ông không gào thét, không nguyền rủa, không cố kéo dài phút cuối bằng hoảng loạn. Ông làm điều phải làm với một sự điềm tĩnh khiến những người chứng kiến càng đau đớn hơn.
Theo Plato trong Phaedo, Socrates dành những giờ cuối để trò chuyện về linh hồn và cái chết. Bạn bè ông không chỉ đến để từ biệt một người sắp mất, mà còn được chứng kiến một bài học cuối cùng. Triết học, ở đây, không còn là cuộc đối thoại ngoài quảng trường hay tranh biện trong tòa. Nó bước vào căn phòng tử tù.
Điều ấy làm cái chết của Socrates khác với một kết cục chính trị đơn thuần. Nếu Athens muốn chấm dứt ảnh hưởng của ông bằng bản án tử, kết quả lại ngược lại. Chính cách ông chết làm cho đời sống của ông trở nên khó quên hơn. Một người có thể bị buộc im lặng, nhưng nếu cách im lặng ấy chứng minh điều ông đã sống, thì tiếng nói ấy tiếp tục đi xa.
Cái chết không xóa Socrates. Nó đóng dấu lên sự nhất quán của ông.
Bài học cuối cùng
Cái chết của Socrates đặt trước ta một câu hỏi không dễ trả lời: ta có thực sự sống theo điều mình nói là quan trọng không? Ai cũng có thể tuyên bố rằng sự thật, công lý, phẩm giá hay đời sống bên trong là điều cao quý. Nhưng khi những điều ấy xung đột với an toàn, lợi ích, danh tiếng hoặc sự sống dễ chịu, thứ tự giá trị thật của ta mới lộ ra.
Socrates không để lại một câu trả lời dễ bắt chước. Không phải lúc nào ở lại cũng đúng, không phải lúc nào bỏ trốn cũng sai, không phải mọi sự tuân thủ luật pháp đều là đạo đức. Nếu rút ra một công thức máy móc từ cái chết của ông, ta lại phản bội tinh thần Socrates.
Điều ông để lại là một tiêu chuẩn sâu hơn: trước mọi lựa chọn lớn, hãy hỏi điều đó làm gì với linh hồn mình. Nó giúp ta sống thật hơn hay chỉ giúp ta thoát hiểm? Nó bảo vệ điều đúng hay chỉ bảo vệ sự yên ổn? Nó giữ ta tỉnh táo hay làm ta quen với việc tự lừa mình?
Socrates chết như một người đã sống: không trao quyền quyết định cuối cùng cho nỗi sợ. Và vì vậy, cái chết của ông không chỉ là kết thúc của một cuộc đời. Nó là bài học cuối cùng về một đời sống đã được xét lại đến tận cùng.



