· Ngoc Khanh · study · 9 min read
Socrates - Trước tòa án Athens
Phần 6 series Socrates: khi triết học va vào quyền lực, đám đông và cái giá của một đời sống không chịu ngừng đặt câu hỏi.

Bạn đang trong phần 6 của series Study về Socrates. Sau khi hiểu vì sao ông đặt việc chăm sóc linh hồn ở trung tâm đời sống, ta bước vào thời khắc căng nhất trong cuộc đời ông: phiên tòa tại Athens, nơi một người chuyên đặt câu hỏi phải đối diện với quyền lực của đám đông.
Socrates không bị đưa ra tòa chỉ vì vài câu nói kỳ quặc. Ông bị xét xử vì cả một đời sống khiến thành Athens phải tự nhìn lại mình, và không phải ai cũng chịu nổi điều đó.
Một phiên tòa không chỉ là chuyện pháp lý
Năm 399 trước Công nguyên, Socrates bị đưa ra xét xử trước tòa án Athens. Các cáo buộc chính nhắm vào ông là không tin vào các vị thần của thành bang, giới thiệu những thần linh mới và làm hư hỏng thanh niên. Nếu chỉ đọc qua, ta có thể nghĩ đây là một vụ án tôn giáo hoặc đạo đức thông thường. Nhưng phía sau nó là một bối cảnh chính trị và xã hội phức tạp hơn nhiều.
Athens vừa trải qua những vết thương lớn. Chiến tranh Peloponnesus kết thúc bằng thất bại trước Sparta. Dân chủ Athens từng bị lật đổ ngắn ngủi bởi nhóm Ba Mươi Bạo Chúa. Thành bang ấy đang loay hoay với mất mát, nghi ngờ và nhu cầu tìm người chịu trách nhiệm. Trong một không khí như vậy, một người như Socrates rất dễ trở thành cái gai.
Ông không cầm quân làm Athens thất bại. Ông cũng không viết cương lĩnh chính trị để lật đổ chế độ. Nhưng ông có một ảnh hưởng khó chịu hơn: ông khiến người ta nghi ngờ những điều họ tưởng là chắc chắn. Ông hỏi các chính khách về công lý, hỏi người có danh tiếng về trí tuệ, hỏi người tự tin về đạo đức. Ông không để thành Athens được yên trong hình ảnh đẹp về chính mình.
Vì vậy, phiên tòa Socrates không chỉ là một thủ tục pháp lý. Nó là cuộc chạm trán giữa một xã hội muốn ổn định lại sau hỗn loạn và một con người tin rằng ổn định không thể được xây trên sự tự lừa dối.
Cáo buộc làm hư hỏng thanh niên
Trong các cáo buộc dành cho Socrates, lời buộc tội làm hư hỏng thanh niên đặc biệt đáng chú ý. Socrates thường trò chuyện với những người trẻ, nhất là những người có học, tò mò và thích tranh luận. Họ bị thu hút bởi cách ông hỏi, bởi sự sắc bén của ông, bởi cảm giác rằng những người lớn tuổi và có địa vị không phải lúc nào cũng thật sự biết điều họ nói.
Với những người ủng hộ trật tự cũ, điều này nguy hiểm. Một thành bang cần thanh niên biết nghe lời, tôn trọng truyền thống, noi theo những người có uy tín. Socrates lại dạy họ đặt câu hỏi. Không phải dạy theo kiểu mở lớp, thu học phí và truyền một hệ thống giáo điều, mà bằng chính cách sống của ông: đừng tin một điều chỉ vì nó được nói bởi người có danh tiếng.
Socrates sẽ phản đối cách diễn đạt rằng ông “dạy” thanh niên theo nghĩa thông thường. Ông không tự nhận mình là người truyền tri thức hoàn chỉnh. Ông không đưa học trò một bộ đáp án để thay thế niềm tin cũ. Nhưng chính việc ông làm cho người trẻ thấy sự mỏng manh của những câu trả lời có sẵn đã đủ khiến nhiều người lo ngại.
Trong mắt những người buộc tội, sự hoài nghi ấy có thể bị xem là phá hoại. Trong mắt Socrates, đó lại là bước đầu của tự xét mình. Một xã hội không phân biệt được hai điều này sẽ dễ xem mọi câu hỏi sâu là mối đe dọa.
Socrates không van xin
Điểm làm phiên tòa Socrates trở nên đặc biệt không chỉ nằm ở bản án, mà ở cách ông tự biện hộ. Trước tòa, ông không đóng vai nạn nhân yếu đuối. Ông cũng không cố lấy lòng bồi thẩm đoàn bằng những lời than vãn. Ông không đưa vợ con ra để khơi gợi thương hại, không xin được tha chỉ vì tuổi già, không hứa sẽ sống im lặng hơn nếu được thả.
Điều này có thể khiến ông mất điểm trước đám đông. Một người khôn ngoan theo nghĩa thực dụng có lẽ sẽ mềm hơn, khéo hơn, nói những lời dễ nghe hơn. Nhưng Socrates không xem mục tiêu cao nhất là thoát án. Nếu phải sống tiếp bằng cách phản bội điều mình tin, đời sống ấy đối với ông không còn đáng giữ theo nghĩa sâu nhất.
Ông nói như một người vẫn đang làm công việc của mình ngay trong tòa án. Ông hỏi, giải thích, vạch ra sự vô lý của cáo buộc, nhưng không từ bỏ tư thế của một người truy vấn. Ngay cả khi bị xét xử, ông vẫn không chịu biến triết học thành lời xin lỗi.
Đó là một khoảnh khắc quan trọng: Socrates cho thấy triết học không chỉ dùng được khi an toàn. Nếu những điều ta tin chỉ còn đúng khi không gặp nguy hiểm, thì có lẽ ta chưa thật sự tin chúng.
Con ruồi trâu của Athens
Trong lời biện hộ được Plato ghi lại, Socrates ví mình như một con ruồi trâu được thần linh đặt lên thành Athens. Hình ảnh ấy rất mạnh. Một con ngựa lớn có thể trở nên chậm chạp, tự mãn, ngủ quên trong sức mạnh của mình. Con ruồi trâu không đẹp đẽ, không dễ chịu, nhưng nó khiến con ngựa giật mình và tỉnh lại.
Socrates nhìn vai trò của mình như vậy. Athens là một thành bang lớn, có truyền thống dân chủ, văn hóa, nghệ thuật, hùng biện và tham vọng chính trị. Nhưng chính những điều ấy cũng có thể làm Athens tự mãn. Một xã hội có nhiều thành tựu dễ tưởng rằng mình đã biết sống đúng. Socrates xuất hiện như sự phiền nhiễu cần thiết.
Không ai thích bị làm phiền liên tục, nhất là khi sự làm phiền ấy chạm vào lòng tự trọng. Các chính khách không thích bị hỏi về công lý mà trả lời không xong. Người có danh tiếng không thích bị lộ ra là mình chỉ giỏi nói. Đám đông không thích nghe rằng sự đồng thuận của họ chưa chắc là sự thật.
Nhưng nếu không có những tiếng nói như vậy, xã hội có thể trượt vào một giấc ngủ tập thể. Nó vận hành, bỏ phiếu, kết án, khen thưởng, trừng phạt, nhưng không còn biết tự hỏi mình đang làm điều ấy dựa trên hiểu biết hay dựa trên cảm xúc nhất thời.
Khi đám đông trở thành thẩm phán của sự thật
Phiên tòa Socrates đặt ra một vấn đề vẫn còn rất hiện đại: liệu đám đông có đủ để quyết định điều đúng không? Athens là một nền dân chủ, nhưng Socrates không đồng nhất dân chủ với trí tuệ. Một quyết định được nhiều người ủng hộ chưa chắc đã đúng. Một ý kiến phổ biến chưa chắc đã được xét kỹ. Một bản án hợp lệ về mặt thủ tục vẫn có thể là một sai lầm đạo đức.
Điều này không có nghĩa Socrates chống lại cộng đồng hay coi thường mọi người. Vấn đề của ông nằm ở chỗ sự thật không thể được quyết định bằng số lượng tiếng nói. Nếu một người bệnh, ta không hỏi đám đông xem nên chữa thế nào, mà tìm người hiểu y thuật. Nếu một con tàu gặp bão, ta không bầu thuyền trưởng bằng cảm xúc nhất thời, mà cần người biết điều khiển tàu.
Vậy trong những câu hỏi về công lý, đạo đức và đời sống tốt, tại sao ta lại dễ giao phó cho dư luận?
Socrates không phủ nhận giá trị của đời sống chung. Nhưng ông nhắc rằng cộng đồng cũng cần được soi xét. Khi đám đông nổi giận, nó có thể rất mạnh nhưng không nhất thiết sáng suốt. Khi dư luận muốn một người im lặng, có thể đó không phải vì người ấy sai, mà vì người ấy hỏi đúng chỗ quá đau.
Cái giá của một đời không chịu im lặng
Cuối cùng, Socrates bị kết án. Nhưng điều làm ông trở thành hình tượng lớn không phải chỉ là việc ông chết, mà là việc ông không xem mạng sống sinh học là giá trị cao nhất. Với ông, sống mà không được tự xét mình, không được hỏi về điều đúng, không được chăm sóc linh hồn, thì đó không còn là đời sống đáng sống theo nghĩa đầy đủ.
Đây là điểm khiến Socrates vừa đáng kính vừa khó gần. Ông đặt tiêu chuẩn rất cao. Ông không nói rằng ai cũng phải tìm cái chết để chứng minh niềm tin. Nhưng ông cho thấy có những điều, nếu từ bỏ, ta vẫn tồn tại nhưng đã đánh mất phần quan trọng nhất của mình.
Phiên tòa của Socrates vì vậy không chỉ thuộc về lịch sử Athens. Nó là tấm gương cho mọi thời đại khi một xã hội phải đối diện với người đặt câu hỏi. Ta có thể im lặng hóa người ấy, chế nhạo người ấy, kết án người ấy, hoặc dùng sự khó chịu ấy để tự xét lại chính mình.
Socrates chọn không im lặng. Và chính lựa chọn đó khiến phiên tòa của ông không kết thúc trong phòng xử án. Nó tiếp tục vang lên mỗi khi con người phải tự hỏi: mình muốn sống an toàn bằng sự thỏa hiệp, hay sống tỉnh táo dù phải trả giá?



