· Mai Lan · study · 9 min read
Socrates - Di sản của một câu hỏi
Từ Plato đến triết học phương Tây, di sản lớn nhất của Socrates không phải một học thuyết đóng kín mà là một cách sống biết tự xét mình.

Bạn đang ở phần cuối của series Study về Socrates. Sau nghệ thuật đặt câu hỏi, sự thừa nhận không biết, phương pháp đối thoại, đức hạnh, linh hồn, phiên tòa và cái chết, điều còn lại không chỉ là tiểu sử của một người Athens cổ đại. Điều còn lại là một cách sống.
Socrates không để lại sách. Ông để lại một vết hỏi trong lịch sử: nếu đời sống chưa từng được xét lại, ta có thật sự đang sống như một con người tự do không?
Một người không viết sách nhưng thay đổi lịch sử
Điều kỳ lạ đầu tiên về di sản của Socrates là ông không tự viết tác phẩm nào. Ta biết ông chủ yếu qua người khác: Plato, Xenophon, Aristophanes và một vài nguồn gián tiếp khác. Trong đó, Plato là người quan trọng nhất, vừa là học trò, vừa là người biến hình ảnh Socrates thành trung tâm của nhiều đối thoại triết học.
Điều này khiến Socrates trở thành một nhân vật vừa gần vừa xa. Ta nghe tiếng ông qua ngòi bút của người khác. Ta không luôn biết đâu là Socrates lịch sử, đâu là Socrates được Plato xây dựng để trình bày tư tưởng của chính Plato. Nhưng chính sự không hoàn toàn nắm bắt được ấy lại làm ông sống lâu trong trí tưởng tượng triết học.
Socrates không để lại một hệ thống hoàn chỉnh như một tòa nhà có cổng, tường và bản thiết kế rõ ràng. Ông để lại một động tác: hỏi. Hỏi đến khi sự tự tin bị thử thách. Hỏi đến khi những khái niệm quen thuộc trở nên lạ. Hỏi đến khi người đối thoại không thể trốn trong lời nói đẹp nhưng rỗng.
Một người không viết sách mà có thể thay đổi lịch sử là vì ông không chỉ truyền nội dung. Ông truyền một cách tồn tại. Và cách tồn tại ấy được những người đi sau mang tiếp, tranh luận tiếp, sửa đổi tiếp, thậm chí chống lại tiếp.
Plato và cái bóng lớn của người thầy
Nếu không có Plato, Socrates có lẽ đã không trở thành hình tượng lớn như ta biết hôm nay. Plato không chỉ ghi lại một người thầy đáng kính. Ông biến Socrates thành nhân vật trung tâm của một sân khấu tư tưởng, nơi những câu hỏi về công lý, tình yêu, tri thức, linh hồn, chính trị và cái thiện được đem ra mổ xẻ.
Trong các đối thoại thời kỳ đầu, Socrates hiện lên rất gần với hình ảnh người truy vấn: không đưa đáp án cuối cùng quá dễ, liên tục hỏi định nghĩa, đưa người đối thoại vào trạng thái bối rối. Ở các đối thoại sau, Socrates dần trở thành tiếng nói cho những tư tưởng lớn hơn của Plato. Vì vậy, khi đọc Plato, ta vừa gặp Socrates, vừa gặp cách Plato hiểu và tiếp tục Socrates.
Điều quan trọng là Plato không biến cái chết của thầy thành một kỷ niệm riêng tư. Ông biến nó thành một vết thương triết học. Nếu một thành bang có thể xử tử người sống để hỏi về công lý, vậy công lý thật sự là gì? Nếu đám đông có thể kết án người khôn ngoan nhất vì họ khó chịu trước câu hỏi, vậy nền giáo dục và chính trị cần được nghĩ lại ra sao?
Từ vết thương ấy, triết học của Plato lớn lên. Và qua Plato, Socrates bước vào nền móng của triết học phương Tây.
Aristotle và dòng chảy sau Socrates
Aristotle không phải học trò trực tiếp của Socrates, nhưng ông là học trò của Plato. Qua con đường ấy, Socrates trở thành một phần trong dòng chảy dẫn đến Aristotle và nhiều truyền thống sau này. Nếu Plato tiếp tục Socrates bằng những đối thoại hướng lên các vấn đề siêu hình và đạo đức lớn, Aristotle tiếp tục theo hướng hệ thống hóa, phân tích, phân loại và quan sát thế giới cụ thể.
Điều này cho thấy di sản Socrates không nằm ở việc mọi người sau ông phải giống ông. Trái lại, một di sản mạnh là di sản có thể sinh ra nhiều hướng đi khác nhau. Plato, Aristotle, các trường phái Hy Lạp hóa như Khắc kỷ, Hoài nghi, Khoái lạc, rồi sau đó là truyền thống Kitô giáo, triết học Trung cổ, hiện đại và đương đại đều ít nhiều đối thoại với những vấn đề Socrates đặt ra.
Socrates không cho ta một bản đồ đã hoàn thành. Ông mở một con đường. Người sau có thể đi xa khỏi ông, nhưng vẫn thường phải quay lại điểm xuất phát: con người nên sống thế nào, tri thức là gì, đức hạnh có thể học được không, linh hồn hay đời sống bên trong có vị trí gì, và vì sao ta phải tự xét mình?
Một câu hỏi đủ mạnh có thể sống lâu hơn mọi câu trả lời tạm thời. Socrates thuộc về loại di sản ấy.
Triết học như một cuộc kiểm tra đời sống
Di sản sâu nhất của Socrates không phải là một mệnh đề riêng lẻ. Không phải chỉ là “tôi biết rằng tôi không biết”, cũng không phải chỉ là phương pháp đối thoại. Di sản ấy là việc ông kéo triết học xuống giữa đời sống con người.
Trước Socrates, nhiều nhà tư tưởng Hy Lạp quan tâm đến tự nhiên, vũ trụ, nguồn gốc của vạn vật, cấu trúc của thực tại. Những câu hỏi ấy rất lớn và quan trọng. Nhưng Socrates xoay trục chú ý về đời sống đạo đức của con người: ta là ai, ta sống vì điều gì, ta có thật sự hiểu công lý, can đảm, tiết độ, thiện hảo không?
Ông không làm triết học nhỏ đi. Ông làm nó gần hơn. Thay vì chỉ hỏi vũ trụ được tạo thành từ gì, ông hỏi một đời người nên được tạo thành từ gì. Thay vì chỉ hỏi thế giới vận hành ra sao, ông hỏi linh hồn con người vận hành ra sao khi bị ham muốn, sợ hãi, danh tiếng và quyền lực kéo đi.
Từ đó, triết học không còn là chuyện của vài người thích suy tưởng xa xôi. Nó trở thành cuộc kiểm tra đời sống. Bất kỳ ai sống, chọn lựa, yêu ghét, sợ hãi, ham muốn, tự bào chữa và tự lừa mình đều có liên quan đến triết học Socrates.
Socrates không phải thần tượng để thờ
Một nguy cơ khi nói về Socrates là biến ông thành một bức tượng quá sạch sẽ. Một ông già khôn ngoan, can đảm, tử vì đạo, luôn đúng và không thể bị chạm đến. Nếu làm vậy, ta lại đi ngược tinh thần Socrates.
Socrates không cần được thờ. Ông cần được đối thoại. Ta có thể hỏi lại ông. Ta có thể nghi ngờ ông. Ta có thể thấy một số lập luận của ông quá khắt khe, một số giả định của ông cần được tranh luận, một số hình ảnh về ông được Plato ghi lại có thể mang màu sắc văn chương và triết học riêng.
Nhưng chính việc có thể hỏi lại Socrates mới là cách tôn trọng ông nghiêm túc nhất. Một người dạy ta đặt câu hỏi không nên bị biến thành đối tượng miễn khỏi câu hỏi. Nếu Socrates còn sống, có lẽ ông sẽ không hài lòng với những người chỉ trích dẫn ông để có vẻ sâu sắc, nhưng không dám để chính mình bị chất vấn.
Di sản của ông không nằm ở việc ta lặp lại tên ông. Nó nằm ở việc ta có can đảm đem đời sống của mình ra hỏi hay không.
Bài học cho thời đại nhiều tiếng nói
Thời hiện đại không thiếu thông tin. Ta có tin tức liên tục, ý kiến liên tục, tranh luận liên tục, lời khuyên liên tục, nội dung ngắn dài đủ loại. Nhưng càng nhiều tiếng nói, con người càng dễ nhầm giữa biết và nghe thấy, giữa hiểu và lặp lại, giữa suy nghĩ và phản ứng.
Socrates trở nên cần thiết trong một thời đại như vậy. Ông nhắc ta chậm lại trước những câu chữ quen thuộc. Khi ai đó nói thành công, hãy hỏi thành công là gì. Khi người ta nói tự do, hãy hỏi tự do khỏi cái gì và để làm gì. Khi một đám đông nói điều gì đó là đúng, hãy hỏi họ dựa trên hiểu biết hay chỉ đang cùng bị kéo bởi cảm xúc.
Nhưng quan trọng hơn, Socrates buộc ta quay câu hỏi về chính mình. Ta không chỉ hỏi xã hội sai ở đâu. Ta phải hỏi mình đang tự lừa ở đâu. Ta không chỉ hỏi người khác có mâu thuẫn gì. Ta phải hỏi trong đời mình, lời nói và hành động có đang đứng cùng một phía không.
Đây là phần khó nhất. Dùng Socrates để chất vấn người khác thì dễ. Để Socrates chất vấn chính mình mới là học thật.
Kết thúc series, bắt đầu một thói quen
Series này khép lại ở đây, nhưng Socrates không nên kết thúc như một nhân vật đã học xong. Nếu hiểu đúng, ông không phải một bài trong lịch sử triết học để ghi nhớ rồi bỏ qua. Ông là một thói quen cần quay lại: thói quen hỏi điều mình tưởng đã biết, thói quen tự xét mình trước khi phán xét quá nhanh, thói quen đặt linh hồn và đời sống bên trong lên bàn cân cùng mọi thành công bên ngoài.
Socrates không hứa rằng cách sống ấy sẽ làm ta dễ chịu hơn. Thường thì ngược lại. Nó làm ta khó tự lừa hơn, khó hài lòng với câu trả lời nông hơn, khó trốn sau đám đông hơn. Nhưng đổi lại, nó cho ta một dạng tự do sâu hơn: tự do không bị điều chưa xét lại điều khiển.
Một đời sống được xét lại không phải là đời sống hoàn hảo. Socrates cũng không trao cho ta sự hoàn hảo. Ông trao cho ta một kỷ luật: tiếp tục hỏi, tiếp tục làm rõ, tiếp tục sống sao cho lời mình nói về điều đúng không tách khỏi đời mình đang sống.
Nếu có một câu để giữ lại sau toàn bộ hành trình này, có lẽ không phải là một khẩu hiệu lớn. Chỉ là một câu hỏi nhỏ nhưng không dễ thoát: điều mình đang tin, đang chọn, đang theo đuổi, có thật sự làm mình trở thành một con người tốt hơn không?
Socrates đã chết, nhưng câu hỏi ấy vẫn còn sống.



