Chủ nghĩa Hiện sinh là gì - Bản chất, nguồn gốc và tầm ảnh hưởng
Chủ nghĩa hiện sinh không phải là một giáo điều - đó là một cuộc trò chuyện về thân phận người, về tự do, lo âu và ý nghĩa của sự tồn tại.

Chủ nghĩa hiện sinh không cung cấp một bản đồ định sẵn hay một giáo điều cứng nhắc. Nó là một lời mời gọi con người sống dũng cảm, chân thực và tự chịu trách nhiệm về chính mình.
Chủ nghĩa hiện sinh (Existentialism) là một phong trào trí tuệ bao quát từ triết học, tâm lý học đến văn học và nghệ thuật, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ XIX, XX và vẫn duy trì ảnh hưởng sâu rộng đến ngày nay. Thay vì dựa trên một tập hợp nguyên tắc chung, phong trào này được xác định bởi những mối quan tâm chia sẻ về thân phận con người và nỗ lực mô tả các chân lý hiện sinh gắn liền với thực tại cá nhân.
Từ nguyên và định nghĩa
Thuật ngữ “Existentialism” có gốc từ “Existence” - sự tồn tại hay hiện hữu. Nhưng trong triết học hiện sinh, sự hiện hữu này không chỉ về vật thể vật lý hay sinh vật học, mà đặc thù nhắm vào sự tồn tại của con người.
Thuật ngữ này được nhà triết học Công giáo Gabriel Marcel đặt ra vào giữa những năm 1940. Jean-Paul Sartre, dù ban đầu từ chối, sau đó đã chấp nhận và phổ biến nó qua bài giảng nổi tiếng “Thuyết hiện sinh là một thuyết nhân bản” năm 1945.
Về mặt cốt lõi, chủ nghĩa hiện sinh khẳng định rằng “hiện hữu đi trước bản chất” (existence precedes essence). Mỗi cá nhân xuất hiện trong thế giới như một thực thể không có mục đích hay ý nghĩa định sẵn. Họ tồn tại trước, rồi sau đó mới tự định nghĩa và tạo ra bản chất của chính mình qua các lựa chọn và hành động.
Bối cảnh ra đời
Sự ra đời của chủ nghĩa hiện sinh là một hiện tượng xã hội tất yếu, nảy sinh từ sự phản kháng đối với hệ thống triết học tư biện truyền thống và sự tha hóa của con người trong kỷ nguyên máy móc.
Phản kháng siêu hình học: Các nhà hiện sinh chống lại khuynh hướng tìm kiếm các khái niệm phổ biến hay nguồn gốc vũ trụ trừu tượng của triết học Hegel, vốn bỏ quên đời sống thực tế và nỗi khổ của cá nhân.
Hậu quả của hiện đại hóa: Trong xã hội hiện đại, con người bị biến từ “chủ thể” thành “đối tượng”, từ “nhân vị” thành “đại từ”, dẫn đến sự tha hóa và cảm giác “con người đã chết” như nhận định của Nietzsche.
Tiến trình lịch sử: Phong trào bắt đầu từ Đức sau Chiến tranh thế giới thứ nhất với Martin Heidegger và Karl Jaspers, sau đó lan sang Pháp với Jean-Paul Sartre, Albert Camus và Simone de Beauvoir.
Những tiền nhân
Chủ nghĩa hiện sinh có nguồn gốc sâu xa trong lịch sử tư tưởng nhân loại.
Từ triết học phương Tây cổ đại: Socrates với luận điểm “hãy tự nhận thức chính mình”, Thánh Augustin với việc khám phá chân lý nội tâm, Pascal với hình ảnh “cây sậy biết tư duy” - đây là những viên gạch nền móng đầu tiên.
Những người tiên phong thế kỷ XIX có ảnh hưởng quyết định nhất: Søren Kierkegaard (thường được coi là “cha đẻ”) và Friedrich Nietzsche đã đặt nền móng bằng việc tập trung vào trải nghiệm chủ quan và sự lựa chọn cá nhân trước sự vô nghĩa của thế giới. Các tác phẩm của Dostoevsky cũng phản ánh sâu sắc những khủng hoảng hiện sinh qua luận đề “Nếu không có Thượng đế, mọi điều đều có thể làm.”
Các khái niệm cốt lõi
Hệ thống tư tưởng hiện sinh xoay quanh một số phạm trù then chốt.
Tự do và Trách nhiệm: Con người không có bản tính cố định nên hoàn toàn tự do. Nhưng sự tự do này đi kèm với trách nhiệm khôn cùng - không chỉ cho bản thân mà còn cho toàn nhân loại. Sartre gọi đây là việc con người “bị kết án phải tự do”.
Sự phi lý (The Absurd): Trạng thái xuất hiện từ sự xung đột giữa khát vọng tìm kiếm ý nghĩa của con người và sự dửng dưng vô nghĩa của vũ trụ. Camus dùng hình tượng Sisyphus để minh họa cho sự nỗ lực kiên trì bất chấp tính phi lý này.
Tính đích thực và Ngụy tín: Sống đích thực là hành động phù hợp với tự do cá nhân. Ngụy tín là việc tự lừa dối mình, trốn tránh trách nhiệm bằng cách bắt chước các chuẩn mực xã hội hoặc đổ lỗi cho số phận.
Lo âu, Tuyệt vọng và Cái chết: Những cảm giác này phát sinh khi con người đối mặt với sự tự do triệt để và sự vô nghĩa của tồn tại. Thay vì né tránh, hiện sinh coi chúng là những trải nghiệm chân thực và cần thiết.
Hai nhánh lớn
Chủ nghĩa hiện sinh không phải là một khối thống nhất.
Chủ nghĩa hiện sinh vô thần - tiêu biểu là Sartre, Camus, Nietzsche - cho rằng Thượng đế không tồn tại và con người phải tự xây dựng giá trị trong một vũ trụ dửng dưng.
Chủ nghĩa hiện sinh hữu thần (Kitô giáo) - bao gồm Kierkegaard, Gabriel Marcel, Martin Buber - tin rằng con người có thể tìm thấy ý nghĩa thông qua mối quan hệ với Thiên Chúa hoặc địa hạt tinh thần.
Ảnh hưởng tại Việt Nam
Chủ nghĩa hiện sinh du nhập vào Việt Nam và tạo nên những dấu ấn riêng biệt qua các thời kỳ.
Tại miền Nam trước 1975, triết lý này trở thành “mốt” sống và luồng tư tưởng chủ đạo trong giới trí thức tiểu tư sản, phản ánh tâm trạng lo âu và nổi loạn của tầng lớp thanh niên sống “giữa hai làn đạn”.
Trong giai đoạn Đổi mới, triết lý này trở lại mạnh mẽ trong văn học với Nguyễn Huy Thiệp, Bảo Ninh, Nguyễn Quang Lập - những người phơi bày thế giới nội tâm giằng xé và nỗi cô đơn của con người trong thời đại biến động.
Phê bình và phản biện
Dù có tầm ảnh hưởng lớn, chủ nghĩa hiện sinh đối mặt với nhiều chỉ trích. Chủ nghĩa thực chứng logic cho rằng các nhà hiện sinh sử dụng ngôn ngữ thiếu chính xác. Chủ nghĩa Marx (Herbert Marcuse) cho rằng hiện sinh đã biến những hoàn cảnh lịch sử cụ thể thành các đặc điểm bản thể học vĩnh cửu. Thậm chí chính Heidegger cũng chỉ trích Sartre đã hiểu lầm tư tưởng của ông.
Chủ nghĩa hiện sinh là một cuộc trò chuyện, một lời mời gọi con người sống dũng cảm, chân thực và tự chịu trách nhiệm về chính mình. Nó thách thức mỗi cá nhân phải tự rèn đúc ý nghĩa từ sự hỗn loạn và tự do, bởi “cuộc sống duy nhất đáng sống là cuộc sống mà bạn đã lựa chọn và đấu tranh cho nó”.



